đạn xuyên

đạn xuyên

Một viên đạn xuyên xuyên qua một tấm thép dày.

Định nghĩa

Danh từ: - Loại đạn được thiết kế để xuyên thủng: "đạn xuyên" chỉ một loại đạn (thường dùng trong quân sự) đầu nhọn hoặc cấu tạo đặc biệt, nhằm tăng khả năng xuyên qua các vật cản cứng như áo giáp, tường, xe bọc thép. - Đạn xuyên giáp: Trong ngữ cảnh phổ biến, "đạn xuyên" thường được hiểu đạn xuyên giáp, dùng để chống lại các mục tiêu bảo vệ.

dụ sử dụng
  • (Loại đạn này khả năng xuyên qua lớp tông dày.)
  • (Cấu tạo đặc biệt giúp đạn xuyên thủng áo giáp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "đạn xuyên giáp": dạng đầy đủ của "đạn xuyên", nhấn mạnh mục đích chống giáp.

    • Xe tăng địch bị tiêu diệt bởi đạn xuyên giáp. (Đạn này đâm xuyên qua lớp vỏ thép của xe tăng.)
  • "đạn xuyên phá": loại đạn kết hợp khả năng xuyên nổ.

    • Đạn xuyên phá được dùng để phá hủy công sự kiên cố. (Đạn vừa xuyên thủng vừa gây nổ bên trong.)
Biến thể từ gần giống
  • Đạn (danh từ): viên đạn nói chung, dùng cho súng hoặc pháo.

    • Anh ta nhặt một viên đạn trên chiến trường. (Viên đạn này có thể loại thường.)
  • Xuyên (động từ): hành động đâm qua, đi qua một vật cản.

    • Mũi tên xuyên qua tấm gỗ. (Mũi tên đi thẳng qua bề mặt gỗ.)
Từ đồng nghĩa
  • Đạn xuyên giáp: loại đạn chuyên dụng để xuyên thủng áo giáp.
  • Đạn chống tăng: đạn dùng để tiêu diệt xe tăng, thường khả năng xuyên cao.
Thành ngữ liên quan
  • Không từ ngữ hoặc thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "đạn xuyên". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh quân sự, cụm từ "đạn xuyên như " có thể được dùng để mô tả khả năng xuyên thủng dễ dàng.
    • Đạn xuyên mới này xuyên thủng xe tăng như . (Đạn xuyên rất mạnh, xuyên qua áo giáp dễ dàng.)

Từ chứa "đạn xuyên"